Trang chủ » Lớp 10 » Toán học lớp 10 » Bất phương trình bậc cao (đáp án)

Bất phương trình bậc cao (đáp án)


Bất phương trình bậc cao (đáp án)
Bất phương trình bậc cao (đáp án)
Đánh giá

Tải sách Bất phương trình bậc cao (đáp án) ebook định dang PDF/PRC/EPUB/MOBI/AZW3 trên thư viện Sách Mới.

Học tiếng Anh | Đăng bình luận | Nhận sách hàng tuần

Mẹo tìm Google:tên sách muốn tìm + sachmoi.net

Bất phương trình bậc cao (đáp án)

Bất phương trình bậc cao (đáp án) PHƯƠNG TRÌNH – BẤT ĐẲNG THỨC ôi thật khoai !!! Đừng lo vì đó bộ tài liệu cực chất từ trang của chúng mình

Bạn đã cố gắng làm nhiều bài tập nhưng không khá khẩm gì ????

Đây là những tài liệu cực chất về hàm số mà bạn đang cần.

Hãy nhanh tay ấn nút “Tải xuống” bên dưới.

Xem thêm tài liệu:

 

Trích dẫn tài liệu:

ĐÁP ÁN BÀI TẬP

Ôn luyện Toán 10 – Thầy Nguyễn Mạnh Cường (2018-2019)
BÀI 05. BẤT PHƯƠNG TRÌNH BẬC CAO

(x
2 − 1) (3 − 2x) < 0
(1; ) ∪ (−∞; −1)
3
2

(−1; 1) ( ; +∞)
3
2

(−1; 1) ∪ ( ; +∞)
3
2

x
4 − 2x
2 − 1 ≥ 0

(−∞; −√1 + √2] ∪ [√1 + √2; +∞) (−∞; −√1 + √2) ∪ (√1 + √2; +∞)
(−√1 + √2; +∞) (−√1 + √2; √1 + √2)

(x
3 − 1) (x
2 − 4) ≤ 0
0 4 2
(x − 2) (8x
3 − 1) < 0

1 3 6 4

2x
4 − 3x
2 + 1 < 0

3 2 1 0

≥ 0
x
3 + 1
3 − x

−6 2 −2 0


∣x
4 − x
2 + 1∣
∣ < −2x
4 + 1

(− ; )
1
√3
1
√3

(− ; ) ∖ {0}
1
√3
1
√3

(−∞; )
1
√3

(−∞; − )
1
√3

> 0
∣x
3 + 8∣
x + 4

(a; +∞) ∖ {b} a + b =

−6 2 −2 1

≥ |x|
x
4 − 1
x
3 1 0

∣x
3 − 4x
2 + x + 4∣
∣ > 2 [0; 2018]

2013 2014 2018 2019

(3x
2 − x − 1) (2x − 1) < x
3

(−∞; a) ∪ (b; 1) ab =

1
√5

1
2


1
5


1
√5

x
5 + x
4 + x
3 + x
2 − 2x − 2 ≤ 0

(−∞; 1] (−∞; 1) (−1; +∞) [1; +∞)

> x
2 − x
2
x3

(−1; 1) (0; 2) (−3; −1] [−10; −1)

x =
1
2

≤ 0
x
3 − x + 2
2 − 3x

x
4 − x
2 − 2x + 2 > 0 ∣
∣3x
3 + x − 4∣
∣ > x < 0 −1 + ∣
∣x
4 − 1∣
∣ > 0

Trang 2/2

15.
A. B. C. D.

ĐÁP ÁN BÀI TẬP

Ôn luyện Toán 10 – Thầy Nguyễn Mạnh Cường (2018-2019)
BÀI 05. BẤT PHƯƠNG TRÌNH BẬC CAO

(x
2 − 1) (3 − 2x) < 0
(1; ) ∪ (−∞; −1)
3
2

(−1; 1) ( ; +∞)
3
2

(−1; 1) ∪ ( ; +∞)
3
2

x
4 − 2x
2 − 1 ≥ 0

(−∞; −√1 + √2] ∪ [√1 + √2; +∞) (−∞; −√1 + √2) ∪ (√1 + √2; +∞)
(−√1 + √2; +∞) (−√1 + √2; √1 + √2)

(x
3 − 1) (x
2 − 4) ≤ 0
0 4 2
(x − 2) (8x
3 − 1) < 0

1 3 6 4

2x
4 − 3x
2 + 1 < 0

3 2 1 0

≥ 0
x
3 + 1
3 − x

−6 2 −2 0


∣x
4 − x
2 + 1∣
∣ < −2x
4 + 1

(− ; )
1
√3
1
√3

(− ; ) ∖ {0}
1
√3
1
√3

(−∞; )
1
√3

(−∞; − )
1
√3

> 0
∣x
3 + 8∣
x + 4

(a; +∞) ∖ {b} a + b =

−6 2 −2 1

≥ |x|
x
4 − 1
x
3 1 0

∣x
3 − 4x
2 + x + 4∣
∣ > 2 [0; 2018]

2013 2014 2018 2019

(3x
2 − x − 1) (2x − 1) < x
3

(−∞; a) ∪ (b; 1) ab =

1
√5

1
2


1
5


1
√5

x
5 + x
4 + x
3 + x
2 − 2x − 2 ≤ 0

(−∞; 1] (−∞; 1) (−1; +∞) [1; +∞)

> x
2 − x
2
x3

(−1; 1) (0; 2) (−3; −1] [−10; −1)

x =
1
2

≤ 0
x
3 − x + 2
2 − 3x

x
4 − x
2 − 2x + 2 > 0 ∣
∣3x
3 + x − 4∣
∣ > x < 0 −1 + ∣
∣x
4 − 1∣
∣ > 0

Trang 2/2

15.
A. B. C. D.

Đ

≥ 0
x
3 + 1
3 − x

−6 2 −2 0


∣x
4 − x
2 + 1∣
∣ < −2x
4 + 1

(− ; )
1
√3
1
√3

(− ; ) ∖ {0}
1
√3
1
√3

(−∞; )
1
√3

(−∞; − )
1
√3

> 0
∣x
3 + 8∣
x + 4

(a; +∞) ∖ {b} a + b =

−6 2 −2 1

≥ |x|
x
4 − 1
x
3 1 0

∣x
3 − 4x
2 + x + 4∣
∣ > 2 [0; 2018]

2013 2014 2018 2019

(3x
2 − x − 1) (2x − 1) < x
3

(−∞; a) ∪ (b; 1) ab =

1
√5

1
2


1
5


1
√5

x
5 + x
4 + x
3 + x
2 − 2x − 2 ≤ 0

(−∞; 1] (−∞; 1) (−1; +∞) [1; +∞)

> x
2 − x
2
x3

(−1; 1) (0; 2) (−3; −1] [−10; −1)

x =
1
2

≤ 0
x
3 − x + 2
2 − 3x

x
4 − x
2 − 2x + 2 > 0 ∣
∣3x
3 + x − 4∣
∣ > x < 0 −1 + ∣
∣x
4 − 1∣
∣ > 0

Trang 2/2

15.
A. B. C. D.

 

Bất phương trình bậc cao (đáp án)ĐỪNG bỏ lỡ TẢI ĐỂ CHỌN VỀ TEAM CỦA CHÍNH MÌNH NHÉ CÁC BẠN !!!

Mỗi tuần một cuốn sách hay:

Kiểm tra email để xác nhận đăng ký